M&A ngân hàng trước ngưỡng cửa chu kỳ tăng trưởng mới
Trong bối cảnh yêu cầu về vốn và quản trị ngày càng cao, làn sóng M&A ngân hàng đang dịch chuyển theo hướng chủ động, có chọn lọc, gắn với chiến lược phát triển bền vững.
Ngành Ngân hàng Việt Nam đang bước vào giai đoạn bản lề của một chu kỳ tăng trưởng mới, trong đó mua bán, sáp nhập (M&A) không còn là giải pháp tình thế nhằm xử lý các tổ chức tín dụng yếu kém, mà dần trở thành công cụ chiến lược để tái cấu trúc hệ thống, gia tăng quy mô vốn, nâng cấp quản trị và tiếp nhận công nghệ.
Trong bối cảnh đó, năm 2026 được nhiều tổ chức phân tích đánh giá sẽ là mốc thời gian quan trọng, khi các điều kiện về chính sách, nhu cầu tăng vốn và dòng vốn đầu tư quốc tế đang dần hội tụ.
Nếu như giai đoạn trước, M&A ngân hàng chủ yếu gắn với các thương vụ mang tính “giải cứu” và tái cơ cấu bắt buộc, thì xu hướng hiện nay cho thấy một sự dịch chuyển rõ rệt. Các ngân hàng chủ động tìm kiếm đối tác không chỉ để bổ sung vốn, mà còn nhằm mở rộng không gian tăng trưởng, nâng cao năng lực cạnh tranh và tiệm cận các chuẩn mực quốc tế về quản trị, minh bạch và quản trị rủi ro.
Nhiều nhà băng tăng tốc tìm đối tác chiến lược
Giới phân tích nhận định, M&A ngân hàng trong giai đoạn hướng tới năm 2026 đang dần mang diện mạo mới. Áp lực tăng vốn cấp 1, yêu cầu duy trì hệ số an toàn vốn (CAR) trong bối cảnh tăng trưởng tài sản nhanh, cùng với cạnh tranh ngày càng gay gắt, khiến nhiều ngân hàng coi M&A và hợp tác chiến lược là một phần trong kế hoạch phát triển trung và dài hạn.
Thực tế, hàng loạt ngân hàng đã công khai hoặc phát tín hiệu về việc tìm kiếm đối tác chiến lược. Vietcombank dự kiến chào bán khoảng 6,5% vốn nhằm tăng cường vốn tự có. BIDV và Techcombank cũng đang cân nhắc các phương án hợp tác chiến lược, trong đó Techcombank được đánh giá có dư địa bán tới khoảng 15% vốn nếu lựa chọn được đối tác phù hợp về tầm nhìn và chuẩn quản trị.
VIB và SHB là những trường hợp đáng chú ý khác khi room ngoại còn khá rộng. Sau khi Commonwealth Bank of Australia (CBA) thoái vốn, tỷ lệ sở hữu nước ngoài tại VIB vẫn còn khoảng 25%, trong khi tại SHB con số này vào khoảng 26%. LPBank cũng mới công bố kế hoạch trình cổ đông nới room ngoại từ 5% lên 30%, nhằm tạo dư địa thu hút vốn phục vụ chiến lược mở rộng mạng lưới và đẩy mạnh chuyển đổi số.
Một lực đẩy quan trọng khác đến từ chính sách khi Nghị định 69/2025/NĐ-CP cho phép nâng tỷ lệ sở hữu nước ngoài lên 49% đối với các ngân hàng nhận chuyển giao bắt buộc như MB, HDBank và VPBank được đánh giá là bước mở đáng kể, không chỉ giúp các ngân hàng này chủ động hơn trong tăng vốn trung và dài hạn, mà còn tạo tín hiệu tích cực đối với nhà đầu tư chiến lược nước ngoài.
Trong bối cảnh nhiều ngân hàng đặt mục tiêu tăng trưởng tài sản trên 25% mỗi năm, nhu cầu bổ sung vốn tự có trở nên cấp thiết. Một số tổ chức xếp hạng tín nhiệm cảnh báo, nếu không tăng vốn kịp thời, hệ số an toàn vốn của một số ngân hàng có thể chịu áp lực giảm mạnh trong giai đoạn 2026–2027.
Chủ động M&A để tăng vốn và năng lực cạnh tranh
Không chỉ chịu tác động từ yếu tố nội tại, xu hướng M&A ngân hàng tại Việt Nam còn gắn chặt với bối cảnh toàn cầu. Phân tích của PwC về thị trường M&A trong lĩnh vực ngân hàng và dịch vụ tài chính cho thấy, hợp nhất và mở rộng chiến lược vẫn là động lực chủ đạo của các thương vụ, nhằm gia tăng quy mô, tối ưu hiệu quả chi phí và nâng cao khả năng cạnh tranh trong môi trường kinh doanh ngày càng khắt khe.
Theo ông Christopher Sur - Trưởng bộ phận Giao dịch Dịch vụ Tài chính Toàn cầu, khu vực EMEA và Đức của PwC Đức, làn sóng M&A hiện nay không chỉ phản ánh nhu cầu về quy mô, mà còn gắn với quá trình chuyển đổi dựa trên công nghệ và tái cấu trúc danh mục hoạt động. Các ngân hàng trên thế giới ngày càng chú trọng đến việc tối ưu hóa vốn, thoái khỏi các mảng kinh doanh không cốt lõi, đồng thời mở rộng sang các lĩnh vực bổ trợ như bảo hiểm, quản lý tài sản và dịch vụ tài chính số.
PwC cũng chỉ ra rằng, môi trường pháp lý tại nhiều quốc gia đang có những điều chỉnh đáng kể, đặc biệt liên quan đến yêu cầu về vốn. Việc nới lỏng một số tiêu chuẩn trong ngắn hạn có thể tạo thêm dư địa cho các thương vụ M&A, trong khi lộ trình áp dụng đầy đủ Basel III (Basel IV) từ năm 2028 lại đặt ra áp lực dài hạn, buộc các ngân hàng phải sớm củng cố năng lực tài chính và tái cấu trúc hoạt động.

Xu hướng M&A ngân hàng tại Việt Nam gắn chặt với bối cảnh toàn cầu.
Đặt trong bối cảnh Việt Nam, các chuyên gia cho rằng xu hướng này mang tính tương đồng. Tuy nhiên, dòng vốn đầu tư quốc tế ngày càng thận trọng và khắt khe hơn. Nhà đầu tư không chỉ quan tâm đến quy mô tài sản hay tốc độ tăng trưởng, mà đặc biệt chú trọng đến mức độ minh bạch, chuẩn mực quản trị và năng lực quản trị rủi ro của ngân hàng mục tiêu.
Chia sẻ tại Diễn đàn M&A Việt Nam 2025, ông Đỗ Quang Vinh – Phó Chủ tịch Hội đồng quản trị Ngân hàng TMCP Sài Gòn – Hà Nội (SHB) – cho rằng vị thế của doanh nghiệp Việt trên bàn đàm phán đã thay đổi rõ rệt. Việc bán vốn hay tìm kiếm đối tác chiến lược hiện nay không xuất phát từ khó khăn tài chính, mà từ nhu cầu chủ động mở rộng không gian phát triển và hội nhập sâu hơn vào thị trường tài chính khu vực.
Theo ông Vinh, yếu tố then chốt mà nhà đầu tư nước ngoài quan tâm chính là tính minh bạch và chuẩn mực quản trị. Việc niêm yết trên thị trường chứng khoán giúp ngân hàng chuẩn hóa công bố thông tin, nâng cao kỷ luật tài chính và tạo nền tảng thuận lợi cho quá trình tiếp cận vốn ngoại.
Ở góc độ chính sách, TS. Nguyễn Quốc Hùng – Tổng Thư ký Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam cho rằng sự tham gia của nhà đầu tư nước ngoài trong những năm qua đã mang lại những cải thiện rõ rệt về công nghệ, quản trị và năng lực tài chính, góp phần nâng cao sức chống chịu của hệ thống ngân hàng. Việc mở rộng giới hạn sở hữu nước ngoài, theo ông, là điều kiện cần thiết để các ngân hàng Việt tăng vốn, nâng cao năng lực cạnh tranh và hướng tới tăng trưởng bền vững.
Cùng với triển vọng nâng hạng thị trường chứng khoán, nhóm ngân hàng được kỳ vọng tiếp tục là tâm điểm thu hút dòng vốn đầu tư tổ chức quốc tế. Sự cộng hưởng giữa chính sách, dòng vốn và nhu cầu tái cấu trúc được kỳ vọng sẽ tạo ra một chu kỳ M&A mới, mang tính chiến lược và dài hạn hơn.
Với những chuyển động đó, năm 2026 được xem là thời điểm bản lề, khi các thương vụ M&A ngân hàng không chỉ mang ý nghĩa bổ sung vốn, mà còn góp phần tái định hình cấu trúc hệ thống, nâng cao chất lượng quản trị và đưa ngân hàng Việt tiến gần hơn tới các chuẩn mực toàn cầu.







