![]() |
| Giá trị lớn nhất của dữ liệu giáo dục là hỗ trợ giáo viên hiểu rõ hơn quá trình học tập của học sinh. |
Những năm gần đây, chuyển đổi số đã tạo ra một thay đổi lớn trong giáo dục: dữ liệu học tập của người học được hình thành, lưu trữ và kết nối ngày càng đầy đủ. Học bạ số, văn bằng số, dữ liệu thi cử, tuyển sinh, dữ liệu quản trị nhà trường... đang tạo nên một nền tảng dữ liệu có quy mô lớn trên phạm vi toàn ngành.
Hiện nay, các cơ sở dữ liệu ngành đang quản lý thông tin của khoảng 50.000 cơ sở giáo dục, hơn 27 triệu học sinh, trên 1,4 triệu giáo viên, hơn 115.000 cán bộ quản lý giáo dục, gần 4,1 triệu người học và trên 176.000 giảng viên các trường đại học, cao đẳng và trung cấp. Đến tháng 8/2026, hệ thống đã tiếp nhận trên 16 triệu học bạ số của năm học 2025 - 2026 và số hóa trên 8 triệu văn bằng, chứng chỉ.
Tuy nhiên, khi dữ liệu ngày càng nhiều lên, câu hỏi quan trọng không còn là đã số hóa được bao nhiêu hồ sơ hay xây dựng được bao nhiêu cơ sở dữ liệu; mà đáng quan tâm hơn là dữ liệu ấy đang được sử dụng như thế nào, tạo ra giá trị gì cho hoạt động dạy học.
Thực tế cho thấy, ở không ít nơi, dữ liệu vẫn chủ yếu phục vụ công tác lưu trữ, thống kê hoặc tổng hợp báo cáo. Đây là bước đi cần thiết của quá trình chuyển đổi số, nhưng chưa phải đích đến. Giá trị lớn nhất của dữ liệu giáo dục không nằm ở việc thay thế hồ sơ giấy, mà ở khả năng hỗ trợ nhà trường và giáo viên hiểu rõ hơn quá trình học tập của từng học sinh.
Khi dữ liệu được tích lũy và kết nối theo thời gian, nhà trường có thể nhận diện được học sinh tiến bộ hay chững lại, gặp khó khăn ở đâu, cần hỗ trợ như thế nào và vào thời điểm nào, phương pháp dạy học nào đang mang lại hiệu quả tốt hơn... Khi đó, dữ liệu sẽ trở thành một căn cứ quan trọng để đưa ra quyết định giáo dục. Đó cũng là yêu cầu quản trị giáo dục dựa trên dữ liệu.
Để làm được điều đó, trước hết dữ liệu phải bảo đảm chất lượng. Dữ liệu thiếu chính xác, thiếu liên thông hoặc bị chia cắt giữa các cấp học sẽ làm giảm đáng kể giá trị khai thác. Một học sinh có quá trình học tập kéo dài nhiều năm, nhưng nếu dữ liệu bị tách rời theo từng năm học hoặc từng hệ thống khác nhau thì rất khó hình thành bức tranh toàn diện về sự phát triển của em.
Cùng với chất lượng dữ liệu là năng lực sử dụng dữ liệu. Công nghệ có thể cung cấp nhiều công cụ phân tích hiện đại, nhưng công nghệ không tự tạo ra giá trị. Giá trị chỉ xuất hiện khi giáo viên biết đọc dữ liệu, biết đặt câu hỏi từ dữ liệu và biết sử dụng những thông tin đó để điều chỉnh hoạt động dạy học. Đây đang trở thành một yêu cầu nghề nghiệp mới đối với đội ngũ nhà giáo trong bối cảnh chuyển đổi số.
Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo mở ra thêm cơ hội để khai thác hiệu quả nguồn dữ liệu học tập. AI có thể hỗ trợ phát hiện sớm những dấu hiệu bất thường, gợi ý nội dung bổ trợ hoặc góp phần xây dựng lộ trình học tập phù hợp với từng học sinh. Tuy nhiên, AI chỉ nên đóng vai trò công cụ hỗ trợ. Những quyết định giáo dục cuối cùng vẫn phải thuộc về nhà giáo và nhà trường. Công nghệ có thể phân tích dữ liệu, nhưng không thể thay thế trách nhiệm, kinh nghiệm và sự thấu hiểu con người trong giáo dục.
Chuyển đổi số trong giáo dục hiện vẫn cần tiếp tục hoàn thiện những nền tảng căn bản, từ xây dựng hạ tầng, hình thành, chuẩn hóa và liên thông dữ liệu. Song, ngay trong quá trình đó, cần đặt ra song song yêu cầu khai thác dữ liệu hiệu quả để phục vụ dạy học và quản trị. Thành công không nên được đo bằng số lượng hồ sơ được số hóa, mà bằng khả năng dữ liệu giúp phát hiện sớm khó khăn của người học, hỗ trợ đúng đối tượng, đúng thời điểm và tạo ra những thay đổi tích cực trong quá trình học tập.
Khi dữ liệu trở thành công cụ hỗ trợ giáo viên hiểu học sinh tốt hơn, giúp nhà trường đưa ra quyết định chính xác hơn và giúp người học nhận được sự hỗ trợ phù hợp hơn, khi đó giá trị của chuyển đổi số mới được phát huy thực sự đầy đủ.



